| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Lường Văn Nghị | SGK-01340 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 01/01/1900 | 46214 |
| 2 | Lường Văn Nghị | SGK-01333 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 14/10/2025 | 272 |
| 3 | Lường Văn Nghị | SNV-00858 | SGV Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 305 |
| 4 | Lường Văn Nghị | SNV-00835 | SGV Hoạt Động Trải Nghiêm 3 | Nguyễn Dục Quang | 06/08/2025 | 341 |
| 5 | Lường Văn Nghị | SNV-00831 | SGV Tự nhiên xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 06/08/2025 | 341 |
| 6 | Lường Văn Nghị | SNV-00822 | SGV Tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/08/2025 | 341 |
| 7 | Ngô Thị Lý | SGK-01697 | Vở Luyện viết chữ đẹp 5/2 | Phương Nga | 21/05/2026 | 53 |
| 8 | Ngô Thị Lý | SGK-01709 | BT Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 18/08/2025 | 329 |
| 9 | Ngô Thị Lý | SGK-01703 | VBT Khoa học 5 | Mai Sỹ Tuấn | 09/09/2025 | 307 |
| 10 | Ngô Thị Lý | SGK-01595 | Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/10/2025 | 272 |
| 11 | Ngô Thị Lý | SGK-01594 | Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/10/2025 | 272 |
| 12 | Ngô Thị Lý | SGK-01601 | Toán 5/1 | Đỗ Đức Thái | 14/10/2025 | 272 |
| 13 | Ngô Thị Lý | SGK-01617 | Lịch sử vầ địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 14/10/2025 | 272 |
| 14 | Ngô Thị Lý | SGK-01610 | Khoa học 5 | Mai Sỹ Tuấn | 16/09/2025 | 300 |
| 15 | Ngô Thị Lý | SNV-00938 | SGV Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 300 |
| 16 | Nguyễn Thị Ánh | SNV-00823 | SGV Tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/05/2026 | 53 |
| 17 | Nguyễn Thị Ánh | SGK-01318 | Tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/05/2026 | 53 |
| 18 | Nguyễn Thị Ánh | SGK-01330 | Toán 3/2 | Đỗ Đức Thái | 21/05/2026 | 53 |
| 19 | Nguyễn Thị Chiển | SGK-01193 | VBT Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/05/2026 | 53 |
| 20 | Nguyễn Thị Chiển | SGK-01142 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/05/2026 | 53 |
| 21 | Nguyễn Thị Chiển | SNV-00747 | SGV Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 306 |
| 22 | Nguyễn Thị Hiền | SGK-01143 | Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/05/2026 | 53 |
| 23 | Nguyễn Thị Hiền | SNV-00743 | SGV Tiếng việt 1/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/05/2026 | 53 |
| 24 | Nguyễn Thị Tam | SNV-00888 | SGV Lịch sử và địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 11/09/2025 | 305 |
| 25 | Nguyễn Thị Tam | SNV-00882 | SGV Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 20/08/2025 | 327 |
| 26 | Nguyễn Thị Xuân | SGK-01590 | Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 299 |
| 27 | Nguyễn Thị Xuân | SGK-01634 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 17/09/2025 | 299 |
| 28 | Nguyễn Thị Xuân | SNV-00968 | SGV Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 17/09/2025 | 299 |
| 29 | Nguyễn Thị Xuân | SNV-00941 | SGV Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 17/09/2025 | 299 |
| 30 | Nguyễn Thị Xuân | SNV-00931 | SGV Tiếng việt 5/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/09/2025 | 299 |
| 31 | Nguyễn Thị Xuân | SNV-00961 | SGV Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 13/08/2025 | 334 |
| 32 | Nguyễn Thị Xuân | SNV-00956 | SGV Hoạt Động Trải Nghiêm 5 | Nguyễn Dục Quang | 13/08/2025 | 334 |
| 33 | Nguyễn Thị Xuân | SNV-00946 | SGV Khoa học 5 | Mai Sỹ Tuấn | 13/08/2025 | 334 |
| 34 | Nguyễn Thị Xuân | SNV-00951 | SGV Lịch sử và địa lí 5 | Đỗ Thanh Bình | 13/08/2025 | 334 |
| 35 | Nguyễn Thị Xuân | STK-00323 | Tuyển tập các bài Toán hay & khó 2 | Trần Huỳnh Thống | 22/10/2025 | 264 |
| 36 | Nguyễn Thị Xuân | STK-00329 | Toán nâng cao lớp 2 | Nguyễn Danh Ninh | 22/10/2025 | 264 |
| 37 | Nguyễn Thị Xuân | STK-00339 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 2 . | Tô Hoài Phong | 22/10/2025 | 264 |
| 38 | Nguyễn Thị Xuân | STK-00342 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 2 | Nguyễn Áng | 03/11/2025 | 252 |
| 39 | Nguyễn Thị Xuân | STK-00327 | Giúp em giỏi Toán lớp 2 | Trần Ngọc Lan | 03/11/2025 | 252 |
| 40 | Nguyễn Thị Xuân | STK-00364 | Tuyển chọn 502 bài tập Toán 3 | Thanh Quang | 03/11/2025 | 252 |
| 41 | Nguyễn Thị Xuân | STK-00828 | Giúp em giỏi Toán 3 | Trần Ngọc Lan | 03/11/2025 | 252 |
| 42 | Nguyễn Thị Xuân | SNV-00935 | SGV Tiếng việt 5/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/05/2026 | 53 |
| 43 | Phạm Thị Hồng Vân | SGK-01232 | Tiếng việt 2/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/05/2026 | 53 |
| 44 | Phạm Thị Hồng Vân | SGK-01606 | Toán 5/2 | Đỗ Đức Thái | 24/03/2026 | 111 |
| 45 | Phạm Văn Duy | SNV-00819 | SGV Tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/05/2026 | 53 |
| 46 | Phạm Văn Duy | SGK-01328 | Toán 3/2 | Đỗ Đức Thái | 21/05/2026 | 53 |
| 47 | Phạm Văn Duy | SGK-01320 | Tiếng việt 3/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 21/05/2026 | 53 |
| 48 | Phạm Văn Duy | SGK-01337 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 05/11/2025 | 250 |
| 49 | Phạm Văn Duy | SGK-01325 | Toán 3/1 | Đỗ Đức Thái | 05/11/2025 | 250 |
| 50 | Phạm Văn Duy | SGK-01312 | Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 306 |
| 51 | Phạm Văn Duy | SNV-00816 | SGV Tiếng việt 3/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 306 |